tiêu biến

tiêu biến

Một vết mực đen trên giấy trắng đang dần tiêu biến.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết: "tiêu biến" chỉ quá trình một vật, một hiện tượng, hoặc một thực thể trừu tượng dần dần hoặc đột ngột mất đi một cách triệt để, không để lại dấu hiệu .
    • Bị hủy diệt, tan rã: "tiêu biến" cũng mang nghĩa bị phá hủy đến mức không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • (Nỗi buồn biến mất hoàn toàn, không còn cảm giác đó nữa.)
  • (Sương mù tan đi, không còn thấy nữa.)
  • (Tài sản mất hết, không còn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêu biến dần": quá trình mất đi từ từ, không đột ngột.

    • Ký ức tuổi thơ tiêu biến dần theo thời gian. (Những ký ức mờ nhạt biến mất một cách chậm rãi.)
  • "tiêu biến hoàn toàn": nhấn mạnh sự mất mát triệt để.

    • Dấu vết của nền văn minh cổ đại đã tiêu biến hoàn toàn. (Không còn chút dấu tích nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu (động từ): mất đi, tan đi (thường dùng trong văn nói).

    • Cơn giận tiêu hết rồi. (Cơn giận đã tan biến.)
  • Biến (động từ): thay đổi, mất đi.

    • Hình dạng của biến đổi theo nhiệt độ. (Hình dạng thay đổi.)
  • Biến mất (động từ ghép): mất đi, không còn thấy nữa.

    • Con mèo biến mất sau bức tường. (Con mèo đi mất, không thấy đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan biến: biến mất một cách tự nhiên, như tan vào không khí.
    • Ảo ảnh tan biến khi đến gần. (Ảo ảnh mất đi khi tiếp cận.)
  • Tiêu tan: mất hết, không còn (thường dùng cho hy vọng, tài sản).
    • Hy vọng của anh ấy tiêu tan sau thất bại. (Hy vọng mất hết.)
  • Hủy diệt: bị phá hủy hoàn toàn (mạnh hơn, mang tính bạo lực).
    • Thành phố bị hủy diệt trong chiến tranh. (Thành phố bị phá hủy hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiêu biến như bọt nước: biến mất nhanh chóng, không để lại dấu vết.
    • Những lời hứa hẹn của hắn tiêu biến như bọt nước. (Lời hứa tan biến ngay lập tức, không giá trị.)